Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "luật súng đạn" (1)

luật súng đạn
Tiếng Anh Danh từgun laws
Từ vựng của tôi
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
Gun laws in this country are very strict.

swap_horiz Từ liên quan "luật súng đạn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "luật súng đạn" (1)

Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
Gun laws in this country are very strict.